Từ vựng

機動隊 (きどうたい, kidoutai) nghĩa là gì?

機動隊 (きどうたい, kidoutai) trong tiếng Nhật nghĩa là lực lượng cảnh sát cơ động chống bạo động.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきどうたい
Romajikidoutai
Từ loạidanh từ
きどうたい
kidoutai

lực lượng cảnh sát cơ động chống bạo động

  1. 1danh từ lực lượng cảnh sát cơ động chống bạo độngriot police; riot squad

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.