Từ vựng
橋脚 (きょうきゃく, kyoukyaku) nghĩa là gì?
橋脚 (きょうきゃく, kyoukyaku) trong tiếng Nhật nghĩa là trụ cầu, cầu phao.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きょうきゃく |
|---|
| Romaji | kyoukyaku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
橋脚きょうきゃく
kyoukyaku
trụ cầu, cầu phao
- 1danh từ trụ cầu, cầu phaobridge pier; pontoon bridge