Từ vựng

橋脚 (きょうきゃく, kyoukyaku) nghĩa là gì?

橋脚 (きょうきゃく, kyoukyaku) trong tiếng Nhật nghĩa là trụ cầu, cầu phao.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきょうきゃく
Romajikyoukyaku
Từ loạidanh từ
きょうきゃく
kyoukyaku

trụ cầu, cầu phao

  1. 1danh từ trụ cầu, cầu phaobridge pier; pontoon bridge

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.