Từ vựng
樹齢 (じゅれい, jurei) nghĩa là gì?
樹齢 (じゅれい, jurei) trong tiếng Nhật nghĩa là tuổi của cây, số năm tuổi của cây gỗ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じゅれい |
|---|
| Romaji | jurei |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
樹齢じゅれい
jurei
tuổi của cây, số năm tuổi của cây gỗ
- 1danh từ tuổi của cây, số năm tuổi của cây gỗage of a tree