Từ vựng

樹齢 (じゅれい, jurei) nghĩa là gì?

樹齢 (じゅれい, jurei) trong tiếng Nhật nghĩa là tuổi của cây, số năm tuổi của cây gỗ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじゅれい
Romajijurei
Từ loạidanh từ
じゅれい
jurei

tuổi của cây, số năm tuổi của cây gỗ

  1. 1danh từ tuổi của cây, số năm tuổi của cây gỗage of a tree

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.