Từ vựng

樹皮 (じゅひ, juhi) nghĩa là gì?

樹皮 (じゅひ, juhi) trong tiếng Nhật nghĩa là vỏ cây.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじゅひ
Romajijuhi
Từ loạidanh từ
じゅひ
juhi

vỏ cây

  1. 1danh từ vỏ câybark (of a tree, etc.)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.