Từ vựng 樹皮 (じゅひ, juhi) nghĩa là gì? 樹皮 (じゅひ, juhi) trong tiếng Nhật nghĩa là vỏ cây. Thông tin tra cứuCách đọcじゅひRomajijuhiTừ loạidanh từ 樹皮じゅひjuhivỏ cây1danh từ vỏ câybark (of a tree, etc.)Kanji trong từ này樹thụ cây (thân gỗ); thiết lập, gây dựng皮bì da, vỏ