Từ vựng
様 (よう, you) nghĩa là gì?
様 (よう, you) trong tiếng Nhật nghĩa là có vẻ như, trông như thể; cách thức, phương pháp để làm; kiểu dáng, hình thức; giống như, tương tự như.
| Cách đọc | よう |
|---|---|
| Romaji | you |
| Từ loại | hậu tố, danh từ |
様よう
you
có vẻ như, trông như thể; cách thức, phương pháp để làm; kiểu dáng, hình thức; giống như, tương tự như
- 1hậu tố · danh từ có vẻ như, trông như thểappearing ...; looking ...
- 2hậu tố · danh từ cách thức, phương pháp để làmway to ...; method of ...ing
- 3hậu tố · danh từ kiểu dáng, hình thức, mẫu mã, phong cáchform; style; design
- 4hậu tố · danh từ giống như, tương tự nhưlike; similar to
- 5danh từ điều được nghĩ hoặc được nói rathing (thought or spoken)