Từ vựng

極東 (きょくとう, kyokutou) nghĩa là gì?

極東 (きょくとう, kyokutou) trong tiếng Nhật nghĩa là vùng Viễn Đông.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきょくとう
Romajikyokutou
Từ loạidanh từ, tính từ の
きょくとう
kyokutou

vùng Viễn Đông

  1. 1danh từ · tính từ の vùng Viễn ĐôngFar East

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.