Từ vựng

極めて (きわめて, kiwamete) nghĩa là gì?

極めて (きわめて, kiwamete) trong tiếng Nhật nghĩa là cực kỳ, vô cùng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきわめて
Romajikiwamete
Từ loạitrạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
きわめて
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkiwamete

cực kỳ, vô cùng

  1. 1trạng từ exceedingly; extremely; decisively

Câu ví dụ

  • Vấn đề này cực kỳ quan trọng.

  • Phán đoán của anh ấy vô cùng chính xác.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.