Từ vựng
極み (きわみ, kiwami) nghĩa là gì?
極み (きわみ, kiwami) trong tiếng Nhật nghĩa là tột đỉnh, cực điểm, đỉnh cao; tận cùng, giới hạn cuối cùng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きわみ |
|---|
| Romaji | kiwami |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
極みきわみ
kiwami
tột đỉnh, cực điểm, đỉnh cao; tận cùng, giới hạn cuối cùng
- 1danh từ tột đỉnh, cực điểm, đỉnh caoheight; acme; extremity
- 2danh từ tận cùng, giới hạn cuối cùngend; limit
Còn viết: 窮み