Từ vựng

業 (ぎょう, gyou) nghĩa là gì?

業 (ぎょう, gyou) trong tiếng Nhật nghĩa là công việc, nghề nghiệp, ngành kinh doanh, hãng; việc học tập, học nghiệp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぎょう
Romajigyou
Từ loạidanh từ, hậu tố
ぎょう
gyou

công việc, nghề nghiệp, ngành kinh doanh, hãng; việc học tập, học nghiệp

  1. 1danh từ · hậu tố công việc, nghề nghiệp, ngành kinh doanh, hãngwork; business; company
  2. 2danh từ · hậu tố việc học tập, học nghiệpstudy

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.