Từ vựng
楕円形 (だえんけい, daenkei) nghĩa là gì?
楕円形 (だえんけい, daenkei) trong tiếng Nhật nghĩa là hình bầu dục elip, dạng hình oval.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | だえんけい |
|---|
| Romaji | daenkei |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
楕円形だえんけい
daenkei
hình bầu dục elip, dạng hình oval
- 1danh từ · tính từ の hình bầu dục elip, dạng hình ovalelliptical shape; oval shape
Còn viết: だ円形