Từ vựng

椿 (つばき, tsubaki) nghĩa là gì?

椿 (つばき, tsubaki) trong tiếng Nhật nghĩa là cây hoa trà Nhật Bản, hoa sơn trà; (cổ) lá trà thu hái trên vùng núi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcつばき
Romajitsubaki
Từ loạidanh từ
つばき
tsubaki

cây hoa trà Nhật Bản, hoa sơn trà; (cổ) lá trà thu hái trên vùng núi

  1. 1danh từ cây hoa trà Nhật Bản, hoa sơn tràcommon camellia (Camellia japonica)
  2. 2danh từ (cổ) lá trà thu hái trên vùng núitea produced in the mountains

Còn viết: 山茶、海石榴

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.