Từ vựng
検疫 (けんえき, ken'eki) nghĩa là gì?
検疫 (けんえき, ken'eki) trong tiếng Nhật nghĩa là sự kiểm dịch, sự kiểm tra y tế.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | けんえき |
|---|
| Romaji | ken'eki |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
検疫けんえき
ken'eki
sự kiểm dịch, sự kiểm tra y tế
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự kiểm dịch, sự kiểm tra y tếquarantine; medical inspection