Từ vựng

検察 (けんさつ, kensatsu) nghĩa là gì?

検察 (けんさつ, kensatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là điều tra hình sự, truy tố, kiểm sát; (cũ, ít dùng) xem xét, điều tra.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけんさつ
Romajikensatsu
Từ loạidanh từ
けんさつ
kensatsu

điều tra hình sự, truy tố, kiểm sát; (cũ, ít dùng) xem xét, điều tra

  1. 1danh từ điều tra hình sự, truy tố, kiểm sátcriminal investigation; prosecution
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ (cũ, ít dùng) xem xét, điều traexamination; investigation

Còn viết: 檢察

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.