Từ vựng

検問 (けんもん, kenmon) nghĩa là gì?

検問 (けんもん, kenmon) trong tiếng Nhật nghĩa là kiểm tra, xét hỏi; chốt kiểm soát, việc chặn kiểm tra an ninh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけんもん
Romajikenmon
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
けんもん
kenmon

kiểm tra, xét hỏi; chốt kiểm soát, việc chặn kiểm tra an ninh

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ kiểm tra, xét hỏiinspection; examination; check
  2. 2danh từ · động từ (+する) chốt kiểm soát, việc chặn kiểm tra an ninhcheckpoint; screening; inspection (esp. by police or security)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.