Từ vựng

棒立ち (ぼうだち, boudachi) nghĩa là gì?

棒立ち (ぼうだち, boudachi) trong tiếng Nhật nghĩa là đứng thẳng đơ, đứng chôn chân tại chỗ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぼうだち
Romajiboudachi
Từ loạidanh từ
ぼうだち
boudachi

đứng thẳng đơ, đứng chôn chân tại chỗ

  1. 1danh từ đứng thẳng đơ, đứng chôn chân tại chỗstanding upright; standing bolt upright; rearing

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.