Từ vựng 桑 (くわ, kuwa) nghĩa là gì? 桑 (くわ, kuwa) trong tiếng Nhật nghĩa là cây dâu tằm. Thông tin tra cứuCách đọcくわRomajikuwaTừ loạidanh từ 桑くわkuwacây dâu tằm1danh từ cây dâu tằmmulberry (tree)Kanji trong từ này桑tang cây dâu tằm