Từ vựng
核酸 (かくさん, kakusan) nghĩa là gì?
核酸 (かくさん, kakusan) trong tiếng Nhật nghĩa là (hoá sinh) axit nucleic.
| Cách đọc | かくさん |
|---|---|
| Romaji | kakusan |
| Từ loại | danh từ |
核酸かくさん
kakusan
(hoá sinh) axit nucleic
- 1danh từ (hoá sinh) axit nucleicnucleic acid
Từ vựng
核酸 (かくさん, kakusan) trong tiếng Nhật nghĩa là (hoá sinh) axit nucleic.
| Cách đọc | かくさん |
|---|---|
| Romaji | kakusan |
| Từ loại | danh từ |
(hoá sinh) axit nucleic