Từ vựng 株価 (かぶか, kabuka) nghĩa là gì? 株価 (かぶか, kabuka) trong tiếng Nhật nghĩa là giá cổ phiếu. Thông tin tra cứuCách đọcかぶかRomajikabukaTừ loạidanh từ 株価かぶかkabukagiá cổ phiếu1danh từ giá cổ phiếustock pricesKanji trong từ này株chu gốc cây; cổ phiếu, cổ phần価giá giá, giá trị