Từ vựng

株主 (かぶぬし, kabunushi) nghĩa là gì?

株主 (かぶぬし, kabunushi) trong tiếng Nhật nghĩa là cổ đông, người nắm giữ cổ phần.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかぶぬし
Romajikabunushi
Từ loạidanh từ
かぶぬし
kabunushi

cổ đông, người nắm giữ cổ phần

  1. 1danh từ cổ đông, người nắm giữ cổ phầnshareholder; stockholder

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.