Từ vựng

査問 (さもん, samon) nghĩa là gì?

査問 (さもん, samon) trong tiếng Nhật nghĩa là cuộc thẩm vấn điều tra làm rõ trách nhiệm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさもん
Romajisamon
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
さもん
samon

cuộc thẩm vấn điều tra làm rõ trách nhiệm

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ cuộc thẩm vấn điều tra làm rõ trách nhiệminquiry; enquiry; hearing

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.