Từ vựng
柳 (やなぎ, yanagi) nghĩa là gì?
柳 (やなぎ, yanagi) trong tiếng Nhật nghĩa là cây liễu nói chung; cây liễu rủ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | やなぎ |
|---|
| Romaji | yanagi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
柳やなぎ
yanagi
cây liễu nói chung; cây liễu rủ
- 1danh từ cây liễu nói chungwillow (any tree of genus Salix)
- 2danh từ cây liễu rủweeping willow (Salix babylonica)
Còn viết: 楊、楊柳