Từ vựng

柱 (はしら, hashira) nghĩa là gì?

柱 (はしら, hashira) trong tiếng Nhật nghĩa là cây cột, cột trụ, cột nhà; trụ cột, chỗ dựa chính; (lượng từ) vị — đếm thần linh, chư Phật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはしら
Romajihashira
Từ loạidanh từ
はしら
hashira

cây cột, cột trụ, cột nhà; trụ cột, chỗ dựa chính; (lượng từ) vị — đếm thần linh, chư Phật

  1. 1danh từ cây cột, cột trụ, cột nhàpillar; post
  2. 2danh từ trụ cột, chỗ dựa chínhsupport; prop; mainstay
  3. 3hậu tố · lượng từ (lượng từ) vị — đếm thần linh, chư Phật, bậc quyền quýcounter for buddhas, gods, nobles, etc.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.