Từ vựng
染色 (せんしょく, senshoku) nghĩa là gì?
染色 (せんしょく, senshoku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự nhuộm màu; (sinh học) sự nhuộm màu tiêu bản; màu sắc sau khi nhuộm.
| Cách đọc | せんしょく |
|---|---|
| Romaji | senshoku |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
染色せんしょく
senshoku
sự nhuộm màu; (sinh học) sự nhuộm màu tiêu bản; màu sắc sau khi nhuộm
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự nhuộm màudyeing
- 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ (sinh học) sự nhuộm màu tiêu bảnstaining (a sample)
- 3danh từ màu sắc sau khi nhuộmdyed colour (color)