Từ vựng

染み (しみ, shimi) nghĩa là gì?

染み (しみ, shimi) trong tiếng Nhật nghĩa là vết bẩn, vết ố, vết nhòe; vết nám, đốm đồi mồi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしみ
Romajishimi
Từ loạidanh từ
しみ
shimi

vết bẩn, vết ố, vết nhòe; vết nám, đốm đồi mồi

  1. 1danh từ vết bẩn, vết ố, vết nhòestain; spot; smudge
  2. 2danh từ vết nám, đốm đồi mồi, tàn nhang, đốm sạm trên daspot (on one's skin, e.g. chloasma, liver spot); blemish; discoloration

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.