Từ vựng
某 (ぼう, bou) nghĩa là gì?
某 (ぼう, bou) trong tiếng Nhật nghĩa là (tiền tố) một người nào đó, một nơi nào đó; (cổ, khiêm nhường, nam giới dùng) tại hạ, tôi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぼう |
|---|
| Romaji | bou |
|---|
| Từ loại | danh từ, tiền tố |
|---|
某ぼう
bou
(tiền tố) một người nào đó, một nơi nào đó; (cổ, khiêm nhường, nam giới dùng) tại hạ, tôi
- 1danh từ · tiền tố (tiền tố) một người nào đó, một nơi nào đócertain; one
- 2đại từ (cổ, khiêm nhường, nam giới dùng) tại hạ, tôiI; me