Từ vựng

枠組み (わくぐみ, wakugumi) nghĩa là gì?

枠組み (わくぐみ, wakugumi) trong tiếng Nhật nghĩa là khung đỡ, bộ khung; khuôn khổ, bộ khung.

Thông tin tra cứu
Cách đọcわくぐみ
Romajiwakugumi
Từ loạidanh từ
わくぐみ
wakugumi

khung đỡ, bộ khung; khuôn khổ, bộ khung

  1. 1danh từ khung đỡ, bộ khungframe (physical structure); framework
  2. 2danh từ khuôn khổ, bộ khung, cơ cấu, sườn phác thảoframework (of a plan, system, etc.); structure; outline

Còn viết: 枠組

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.