Từ vựng
果汁 (かじゅう, kajuu) nghĩa là gì?
果汁 (かじゅう, kajuu) trong tiếng Nhật nghĩa là nước ép trái cây.
| Cách đọc | かじゅう |
|---|---|
| Romaji | kajuu |
| Từ loại | danh từ |
果汁かじゅう
kajuu
nước ép trái cây
- 1danh từ nước ép trái câyfruit juice
Từ vựng
果汁 (かじゅう, kajuu) trong tiếng Nhật nghĩa là nước ép trái cây.
| Cách đọc | かじゅう |
|---|---|
| Romaji | kajuu |
| Từ loại | danh từ |
nước ép trái cây