Từ vựng 果樹 (かじゅ, kaju) nghĩa là gì? 果樹 (かじゅ, kaju) trong tiếng Nhật nghĩa là cây ăn quả. Thông tin tra cứuCách đọcかじゅRomajikajuTừ loạidanh từ 果樹かじゅkajucây ăn quả1danh từ cây ăn quảfruit treeKanji trong từ này果quả quả, trái; kết quả; hoàn thành樹thụ cây (thân gỗ); thiết lập, gây dựng