Từ vựng
枚 (まい, mai) nghĩa là gì?
枚 (まい, mai) trong tiếng Nhật nghĩa là (lượng từ) tờ, tấm; phần, đĩa; (sumo, lượng từ) bậc — đếm thứ hạng trên bảng xếp hạng; đếm số võ sĩ cùng một thứ hạng.
| Cách đọc | まい |
|---|---|
| Romaji | mai |
| Từ loại | lượng từ |
枚まい
mai
(lượng từ) tờ, tấm; phần, đĩa; (sumo, lượng từ) bậc — đếm thứ hạng trên bảng xếp hạng; đếm số võ sĩ cùng một thứ hạng
- 1lượng từ (lượng từ) tờ, tấm, chiếc, đơn vị đếm vật mỏng và phẳngcounter for thin, flat objects (e.g. sheets of paper, plates, coins)
- 2lượng từ (lượng từ) phần, đĩa — đếm suất gyoza hoặc mì sobacounter for portions of gyōza or soba
- 3lượng từ (sumo, lượng từ) bậc — đếm thứ hạng trên bảng xếp hạngcounter for ranks
- 4lượng từ (sumo, lượng từ) đếm số võ sĩ cùng một thứ hạngcounter for wrestlers of a particular rank
- 5lượng từ (lượng từ) thửa, mảnh, đơn vị đếm ruộng đồngcounter for fields or rice paddies