Từ vựng

板ガラス (いたガラス, itagarasu) nghĩa là gì?

板ガラス (いたガラス, itagarasu) trong tiếng Nhật nghĩa là kính tấm, tấm kính phẳng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいたガラス
Romajiitagarasu
Từ loạidanh từ
いたガラス
itagarasu

kính tấm, tấm kính phẳng

  1. 1danh từ kính tấm, tấm kính phẳngplate glass; sheet glass

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.