Từ vựng
東部 (とうぶ, toubu) nghĩa là gì?
東部 (とうぶ, toubu) trong tiếng Nhật nghĩa là miền đông, khu vực phía đông.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | とうぶ |
|---|
| Romaji | toubu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
東部とうぶ
toubu
miền đông, khu vực phía đông
- 1danh từ miền đông, khu vực phía đôngeastern part; the east (of a region)