Từ vựng
東亜 (とうあ, toua) nghĩa là gì?
東亜 (とうあ, toua) trong tiếng Nhật nghĩa là khu vực Đông Á.
| Cách đọc | とうあ |
|---|---|
| Romaji | toua |
| Từ loại | danh từ |
東亜とうあ
toua
khu vực Đông Á
- 1danh từ khu vực Đông ÁEast Asia; the Orient
Còn viết: 東亞
Từ vựng
東亜 (とうあ, toua) trong tiếng Nhật nghĩa là khu vực Đông Á.
| Cách đọc | とうあ |
|---|---|
| Romaji | toua |
| Từ loại | danh từ |
khu vực Đông Á
Còn viết: 東亞