Từ vựng

来月 (らいげつ, raigetsu) nghĩa là gì?

来月 (らいげつ, raigetsu) trong tiếng Nhật nghĩa là tháng sau.

Thông tin tra cứu
Cách đọcらいげつ
Romajiraigetsu
Từ loạidanh từ, trạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
らいげつ
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngraigetsu

tháng sau

GenkiGenki 8
  1. 1danh từ · trạng từ next month

Câu ví dụ

  • Tháng sau tôi về nước.

  • Tháng sau có kỳ thi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.