Từ vựng
本願 (ほんがん, hongan) nghĩa là gì?
本願 (ほんがん, hongan) trong tiếng Nhật nghĩa là nguyện vọng ấp ủ từ lâu, mong ước chân thành; (Phật giáo) bản nguyện cứu độ của Phật A Di Đà.
| Cách đọc | ほんがん |
|---|---|
| Romaji | hongan |
| Từ loại | danh từ |
本願ほんがん
hongan
nguyện vọng ấp ủ từ lâu, mong ước chân thành; (Phật giáo) bản nguyện cứu độ của Phật A Di Đà
- 1danh từ nguyện vọng ấp ủ từ lâu, mong ước chân thànhlong-cherished desire
- 2danh từ (Phật giáo) bản nguyện cứu độ của Phật A Di ĐàAmida Buddha's original vow