本籍 (ほんせき, honseki) trong tiếng Nhật nghĩa là nguyên quán đăng ký trên sổ hộ tịch.
Thông tin tra cứu
Cách đọc
ほんせき
Romaji
honseki
Từ loại
danh từ
本籍ほんせき
honseki
nguyên quán đăng ký trên sổ hộ tịch
1danh từnguyên quán đăng ký trên sổ hộ tịchone's registered domicile (as recorded in the family register); one's legal domicile (as opposed to where one lives)