Từ vựng

本籍 (ほんせき, honseki) nghĩa là gì?

本籍 (ほんせき, honseki) trong tiếng Nhật nghĩa là nguyên quán đăng ký trên sổ hộ tịch.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほんせき
Romajihonseki
Từ loạidanh từ
ほんせき
honseki

nguyên quán đăng ký trên sổ hộ tịch

  1. 1danh từ nguyên quán đăng ký trên sổ hộ tịchone's registered domicile (as recorded in the family register); one's legal domicile (as opposed to where one lives)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.