Từ vựng

本業 (ほんぎょう, hongyou) nghĩa là gì?

本業 (ほんぎょう, hongyou) trong tiếng Nhật nghĩa là nghề chính, mảng kinh doanh cốt lõi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほんぎょう
Romajihongyou
Từ loạidanh từ
ほんぎょう
hongyou

nghề chính, mảng kinh doanh cốt lõi

  1. 1danh từ nghề chính, mảng kinh doanh cốt lõiprincipal occupation; core business

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.