Từ vựng

本日 (ほんじつ) nghĩa là gì?

本日 (ほんじつ) trong tiếng Nhật nghĩa là hôm nay (cách nói trang trọng của 今日, dùng trong thông báo và công việc).

Thông tin tra cứu
Cách đọcほんじつ
Từ loạidanh từ, trạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ほんじつ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụng

hôm nay (cách nói trang trọng của 今日, dùng trong thông báo và công việc)

written
  1. 1danh từ · trạng từ today; this day

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.