Từ vựng

本拠 (ほんきょ, honkyo) nghĩa là gì?

本拠 (ほんきょ, honkyo) trong tiếng Nhật nghĩa là căn cứ chính, đại bản doanh, sào huyệt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほんきょ
Romajihonkyo
Từ loạidanh từ
ほんきょ
honkyo

căn cứ chính, đại bản doanh, sào huyệt

  1. 1danh từ căn cứ chính, đại bản doanh, sào huyệtstronghold; inner citadel; base

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.