Từ vựng
本塁 (ほんるい, honrui) nghĩa là gì?
本塁 (ほんるい, honrui) trong tiếng Nhật nghĩa là thành chính, căn cứ chính; (bóng chày) chốt nhà, gôn nhà.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ほんるい |
|---|
| Romaji | honrui |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
本塁ほんるい
honrui
thành chính, căn cứ chính; (bóng chày) chốt nhà, gôn nhà
- 1danh từ thành chính, căn cứ chính, đồn lũy trung tâmbase; stronghold; main fort
- 2danh từ (bóng chày) chốt nhà, gôn nhàhome base; home plate