Từ vựng
本体 (ほんたい, hontai) nghĩa là gì?
本体 (ほんたい, hontai) trong tiếng Nhật nghĩa là bản thể, phần chính, thân máy.
| Cách đọc | ほんたい |
|---|---|
| Romaji | hontai |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
本体ほんたい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghontai
bản thể, phần chính, thân máy
- 1danh từ bản thể, thực chất, chân tướng, bộ mặt thậtsubstance; true form; true character
- 2danh từ phần thân chính, thân máy, bộ phận chính (của thiết bị)main part; main unit; body (of a machine)
- 3danh từ tượng thờ chính, vật được thờ (ở đền, chùa)object of worship (at a shrine, temple, etc.)
- 4danh từ (triết học) vật tự thân, bản thể (noumenon)noumenon
- 5danh từ (viết tắt) giá chưa thuế, giá gốcbase price; pre-tax price
Câu ví dụ
時計の本体は金属でできている。
Thân đồng hồ được làm bằng kim loại.
この像の本体は金属でできている。
Phần chính của bức tượng này được làm bằng kim loại.