Từ vựng

本位 (ほんい, hon'i) nghĩa là gì?

本位 (ほんい, hon'i) trong tiếng Nhật nghĩa là bản vị, tiêu chuẩn, nguyên tắc lấy làm gốc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほんい
Romajihon'i
Từ loạidanh từ
ほんい
hon'i

bản vị, tiêu chuẩn, nguyên tắc lấy làm gốc

  1. 1danh từ bản vị, tiêu chuẩn, nguyên tắc lấy làm gốcstandard; basis; principle

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.