Từ vựng
末尾 (まつび, matsubi) nghĩa là gì?
末尾 (まつび, matsubi) trong tiếng Nhật nghĩa là phần cuối, đoạn cuối.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | まつび |
|---|
| Romaji | matsubi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
末尾まつび
matsubi
phần cuối, đoạn cuối
- 1danh từ phần cuối, đoạn cuốiend (e.g. of report, document, paragraph, etc.)