Từ vựng

未払い (みはらい, miharai) nghĩa là gì?

未払い (みはらい, miharai) trong tiếng Nhật nghĩa là chưa thanh toán.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみはらい
Romajimiharai
Từ loạitính từ の, danh từ
みはらい
miharai

chưa thanh toán

  1. 1tính từ の · danh từ chưa thanh toán, còn nợunpaid; overdue

Còn viết: 未払

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.