Từ vựng

未だ (まだ, mada) nghĩa là gì?

未だ (まだ, mada) trong tiếng Nhật nghĩa là vẫn còn, mới chỉ; vẫn chưa, chưa; hơn nữa, vẫn còn thêm; ít ra thì, tương đối khá hơn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまだ
Romajimada
Từ loạitrạng từ
まだ
mada

vẫn còn, mới chỉ; vẫn chưa, chưa; hơn nữa, vẫn còn thêm; ít ra thì, tương đối khá hơn

  1. 1trạng từ vẫn còn, mới chỉstill; as yet; only
  2. 2trạng từ vẫn chưa, chưa(not) yet
  3. 3trạng từ hơn nữa, vẫn còn thêmmore; (more) still
  4. 4trạng từ ít ra thì, tương đối khá hơnat least; comparatively; relatively
  5. 5tính từ -na chưa xong, chưa hoàn thànhunfinished; incomplete; not yet done

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.