Từ vựng

木戸 (きど, kido) nghĩa là gì?

木戸 (きど, kido) trong tiếng Nhật nghĩa là cổng gỗ nhỏ, cửa ngách bằng gỗ; cổng soát vé vào rạp hát hoặc nhà thi đấu sumo; cổng chắn, trạm gác kiểm soát.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきど
Romajikido
Từ loạidanh từ
きど
kido

cổng gỗ nhỏ, cửa ngách bằng gỗ; cổng soát vé vào rạp hát hoặc nhà thi đấu sumo; cổng chắn, trạm gác kiểm soát

  1. 1danh từ cổng gỗ nhỏ, cửa ngách bằng gỗwicket gate; wooden door
  2. 2danh từ cổng soát vé vào rạp hát hoặc nhà thi đấu sumoentrance to an entertainment venue (i.e. sumo arena, etc.)
  3. 3danh từ cổng chắn, trạm gác kiểm soátbarrier gate; checkpoint gate

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.