Từ vựng
木彫り (きぼり, kibori) nghĩa là gì?
木彫り (きぼり, kibori) trong tiếng Nhật nghĩa là đồ chạm khắc gỗ, việc tạc tượng gỗ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きぼり |
|---|
| Romaji | kibori |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
木彫りきぼり
kibori
đồ chạm khắc gỗ, việc tạc tượng gỗ
- 1danh từ · tính từ の đồ chạm khắc gỗ, việc tạc tượng gỗwood carving; woodcraft
Còn viết: 木彫