Từ vựng

期末 (きまつ, kimatsu) nghĩa là gì?

期末 (きまつ, kimatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là cuối kỳ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきまつ
Romajikimatsu
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
きまつ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkimatsu

cuối kỳ

  1. 1danh từ · tính từ の end of term

Câu ví dụ

  • Kỳ thi cuối kỳ sẽ bắt đầu từ tuần sau.

  • Tôi vẫn chưa viết xong báo cáo cuối kỳ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.