Từ vựng

朝食 (ちょうしょく, choushoku) nghĩa là gì?

朝食 (ちょうしょく, choushoku) trong tiếng Nhật nghĩa là bữa ăn sáng, điểm tâm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちょうしょく
Romajichoushoku
Từ loạidanh từ
ちょうしょく
choushoku

bữa ăn sáng, điểm tâm

  1. 1danh từ bữa ăn sáng, điểm tâmbreakfast

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.