Từ vựng

有る (ある, aru) nghĩa là gì?

有る (ある, aru) trong tiếng Nhật nghĩa là có, tồn tại, hiện hữu; có, sở hữu; nằm ở, tọa lạc tại; được trang bị, có kèm theo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcある
Romajiaru
Từ loạitự động từ
ある
aru

có, tồn tại, hiện hữu; có, sở hữu; nằm ở, tọa lạc tại; được trang bị, có kèm theo

  1. 1v5r-i · tự động từ có, tồn tại, hiện hữuto be; to exist; to live
  2. 2v5r-i · tự động từ có, sở hữuto have
  3. 3v5r-i · tự động từ nằm ở, tọa lạc tạito be located
  4. 4v5r-i · tự động từ được trang bị, có kèm theoto be equipped with
  5. 5v5r-i · tự động từ xảy ra, diễn ra, có tổ chứcto happen; to come about

Còn viết: 在る

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.