Từ vựng

月初め (つきはじめ, tsukihajime) nghĩa là gì?

月初め (つきはじめ, tsukihajime) trong tiếng Nhật nghĩa là đầu tháng, những ngày đầu tháng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcつきはじめ
Romajitsukihajime
Từ loạidanh từ
つきはじめ
tsukihajime

đầu tháng, những ngày đầu tháng

  1. 1danh từ đầu tháng, những ngày đầu thángbeginning of the month

Còn viết: 月始め、月初、月始

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.